Âm Dương
Hai trạng thái nền tảng của biến dịch: âm là tĩnh, nhu, thu nhận; dương là động, cương, phát khởi. Mọi quẻ đều là tổ hợp của hai lực này.
Kinh Dịch không chỉ là phương pháp dự đoán. Đó là cách quan sát sự vật qua chu kỳ động - tĩnh, thịnh - suy, tiến - lui. Một quẻ tốt không có nghĩa là được chủ quan; một quẻ khó không có nghĩa là hết đường, mà chỉ ra điểm cần điều chỉnh.
Hai trạng thái nền tảng của biến dịch: âm là tĩnh, nhu, thu nhận; dương là động, cương, phát khởi. Mọi quẻ đều là tổ hợp của hai lực này.
Tám quái Càn, Khôn, Chấn, Tốn, Khảm, Ly, Cấn, Đoài là tám biểu tượng gốc để mô tả thiên nhiên, con người và hoàn cảnh.
Mỗi quẻ kép gồm hai quái chồng lên nhau, tạo thành 64 tình huống biến hóa. Quẻ không chỉ nói kết quả mà còn mô tả thế vận động.
Hào động là điểm đang biến trong quẻ. Khi hào động đổi âm dương sẽ sinh quẻ biến, cho biết xu hướng tiếp theo của sự việc.
Xác định câu hỏi thật rõ: hỏi việc gì, trong bối cảnh nào, cần quyết định điều gì.
Xem quẻ chủ để hiểu tình thế hiện tại và khí chính của sự việc.
Xem hào động để tìm điểm then chốt, nơi sự việc đang chuyển biến mạnh nhất.
Xem quẻ biến để hiểu xu hướng nếu tình thế tiếp tục phát triển.
Đối chiếu lời quẻ với thực tế, chọn hành động tỉnh táo thay vì phó mặc cho kết quả.
Nếu quẻ chủ nói về chờ thời, lời khuyên không phải là ngồi yên, mà là chuẩn bị nguồn lực, quan sát thời điểm và tránh quyết định nóng vội.
Nếu hào động nằm ở giữa quẻ, trọng tâm thường ở giai đoạn chuyển tiếp: cần sửa cách làm, điều chỉnh quan hệ hoặc thay đổi nhịp tiến.
Quẻ biến cho biết xu hướng sau khi điểm động đã chuyển hóa, giúp người hỏi chọn hành động phù hợp hơn.
Hãy dùng Kinh Dịch như một công cụ phản tư: hỏi rõ, đọc chậm, rồi tự chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình.
Gieo quẻ Kinh Dịch