Tỷ trọng và xu hướng của Ngũ Hành
| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bính Tý | 7-16 | 2016 | thuận |
| 2 | Đinh Sửu | 17-26 | 2026 | thuận |
| 3 | Mậu Dần | 27-36 | 2036 | thuận |
| 4 | Kỷ Mão | 37-46 | 2046 | thuận |
| 5 | Canh Thìn | 47-56 | 2056 | thuận |
| 6 | Tân Tỵ | 57-66 | 2066 | thuận |
| 7 | Nhâm Ngọ | 67-76 | 2076 | thuận |
| 8 | Quý Mùi | 77-86 | 2086 | thuận |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.