| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Quý Sửu | 1-10 | 1999 | thuận |
| 2 | Giáp Dần | 11-20 | 2009 | thuận |
| 3 | Ất Mão | 21-30 | 2019 | thuận |
| 4 | Bính Thìn | 31-40 | 2029 | thuận |
| 5 | Đinh Tỵ | 41-50 | 2039 | thuận |
| 6 | Mậu Ngọ | 51-60 | 2049 | thuận |
| 7 | Kỷ Mùi | 61-70 | 2059 | thuận |
| 8 | Canh Thân | 71-80 | 2069 | thuận |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.