| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bính Thân | 9-18 | 2000 | thuận |
| 2 | Đinh Dậu | 19-28 | 2010 | thuận |
| 3 | Mậu Tuất | 29-38 | 2020 | thuận |
| 4 | Kỷ Hợi | 39-48 | 2030 | thuận |
| 5 | Canh Tý | 49-58 | 2040 | thuận |
| 6 | Tân Sửu | 59-68 | 2050 | thuận |
| 7 | Nhâm Dần | 69-78 | 2060 | thuận |
| 8 | Quý Mão | 79-88 | 2070 | thuận |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.