| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỷ Tỵ | 10-19 | 2014 | nghịch |
| 2 | Mậu Thìn | 20-29 | 2024 | nghịch |
| 3 | Đinh Mão | 30-39 | 2034 | nghịch |
| 4 | Bính Dần | 40-49 | 2044 | nghịch |
| 5 | Ất Sửu | 50-59 | 2054 | nghịch |
| 6 | Giáp Tý | 60-69 | 2064 | nghịch |
| 7 | Quý Hợi | 70-79 | 2074 | nghịch |
| 8 | Nhâm Tuất | 80-89 | 2084 | nghịch |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.