| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỷ Hợi | 8-17 | 2015 | nghịch |
| 2 | Mậu Tuất | 18-27 | 2025 | nghịch |
| 3 | Đinh Dậu | 28-37 | 2035 | nghịch |
| 4 | Bính Thân | 38-47 | 2045 | nghịch |
| 5 | Ất Mùi | 48-57 | 2055 | nghịch |
| 6 | Giáp Ngọ | 58-67 | 2065 | nghịch |
| 7 | Quý Tỵ | 68-77 | 2075 | nghịch |
| 8 | Nhâm Thìn | 78-87 | 2085 | nghịch |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.