| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ất Tỵ | 2-11 | 2004 | thuận |
| 2 | Bính Ngọ | 12-21 | 2014 | thuận |
| 3 | Đinh Mùi | 22-31 | 2024 | thuận |
| 4 | Mậu Thân | 32-41 | 2034 | thuận |
| 5 | Kỷ Dậu | 42-51 | 2044 | thuận |
| 6 | Canh Tuất | 52-61 | 2054 | thuận |
| 7 | Tân Hợi | 62-71 | 2064 | thuận |
| 8 | Nhâm Tý | 72-81 | 2074 | thuận |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.