| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đinh Mão | 9-18 | 2018 | thuận |
| 2 | Mậu Thìn | 19-28 | 2028 | thuận |
| 3 | Kỷ Tỵ | 29-38 | 2038 | thuận |
| 4 | Canh Ngọ | 39-48 | 2048 | thuận |
| 5 | Tân Mùi | 49-58 | 2058 | thuận |
| 6 | Nhâm Thân | 59-68 | 2068 | thuận |
| 7 | Quý Dậu | 69-78 | 2078 | thuận |
| 8 | Giáp Tuất | 79-88 | 2088 | thuận |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.