Tỷ trọng và xu hướng của Ngũ Hành
| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mậu Thân | 9-18 | 2016 | thuận |
| 2 | Kỷ Dậu | 19-28 | 2026 | thuận |
| 3 | Canh Tuất | 29-38 | 2036 | thuận |
| 4 | Tân Hợi | 39-48 | 2046 | thuận |
| 5 | Nhâm Tý | 49-58 | 2056 | thuận |
| 6 | Quý Sửu | 59-68 | 2066 | thuận |
| 7 | Giáp Dần | 69-78 | 2076 | thuận |
| 8 | Ất Mão | 79-88 | 2086 | thuận |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.