| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Quý Hợi | 8-17 | 2031 | thuận |
| 2 | Giáp Tý | 18-27 | 2041 | thuận |
| 3 | Ất Sửu | 28-37 | 2051 | thuận |
| 4 | Bính Dần | 38-47 | 2061 | thuận |
| 5 | Đinh Mão | 48-57 | 2071 | thuận |
| 6 | Mậu Thìn | 58-67 | 2081 | thuận |
| 7 | Kỷ Tỵ | 68-77 | 2091 | thuận |
| 8 | Canh Ngọ | 78-87 | 2101 | thuận |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.