Tỷ trọng và xu hướng của Ngũ Hành
| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bính Ngọ | 1-10 | 1998 | nghịch |
| 2 | Ất Tỵ | 11-20 | 2008 | nghịch |
| 3 | Giáp Thìn | 21-30 | 2018 | nghịch |
| 4 | Quý Mão | 31-40 | 2028 | nghịch |
| 5 | Nhâm Dần | 41-50 | 2038 | nghịch |
| 6 | Tân Sửu | 51-60 | 2048 | nghịch |
| 7 | Canh Tý | 61-70 | 2058 | nghịch |
| 8 | Kỷ Hợi | 71-80 | 2068 | nghịch |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.