Tỷ trọng và xu hướng của Ngũ Hành
| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhâm Thìn | 8-17 | 2014 | nghịch |
| 2 | Tân Mão | 18-27 | 2024 | nghịch |
| 3 | Canh Dần | 28-37 | 2034 | nghịch |
| 4 | Kỷ Sửu | 38-47 | 2044 | nghịch |
| 5 | Mậu Tý | 48-57 | 2054 | nghịch |
| 6 | Đinh Hợi | 58-67 | 2064 | nghịch |
| 7 | Bính Tuất | 68-77 | 2074 | nghịch |
| 8 | Ất Dậu | 78-87 | 2084 | nghịch |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.