Tỷ trọng và xu hướng của Ngũ Hành
| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tân Hợi | 1-10 | 2003 | thuận |
| 2 | Nhâm Tý | 11-20 | 2013 | thuận |
| 3 | Quý Sửu | 21-30 | 2023 | thuận |
| 4 | Giáp Dần | 31-40 | 2033 | thuận |
| 5 | Ất Mão | 41-50 | 2043 | thuận |
| 6 | Bính Thìn | 51-60 | 2053 | thuận |
| 7 | Đinh Tỵ | 61-70 | 2063 | thuận |
| 8 | Mậu Ngọ | 71-80 | 2073 | thuận |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.