Tỷ trọng và xu hướng của Ngũ Hành
| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bính Thân | 2-11 | 2003 | thuận |
| 2 | Đinh Dậu | 12-21 | 2013 | thuận |
| 3 | Mậu Tuất | 22-31 | 2023 | thuận |
| 4 | Kỷ Hợi | 32-41 | 2033 | thuận |
| 5 | Canh Tý | 42-51 | 2043 | thuận |
| 6 | Tân Sửu | 52-61 | 2053 | thuận |
| 7 | Nhâm Dần | 62-71 | 2063 | thuận |
| 8 | Quý Mão | 72-81 | 2073 | thuận |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.