| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ất Hợi | 3-12 | 2002 | thuận |
| 2 | Bính Tý | 13-22 | 2012 | thuận |
| 3 | Đinh Sửu | 23-32 | 2022 | thuận |
| 4 | Mậu Dần | 33-42 | 2032 | thuận |
| 5 | Kỷ Mão | 43-52 | 2042 | thuận |
| 6 | Canh Thìn | 53-62 | 2052 | thuận |
| 7 | Tân Tỵ | 63-72 | 2062 | thuận |
| 8 | Nhâm Ngọ | 73-82 | 2072 | thuận |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.