| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỷ Sửu | 9-18 | 2014 | thuận |
| 2 | Canh Dần | 19-28 | 2024 | thuận |
| 3 | Tân Mão | 29-38 | 2034 | thuận |
| 4 | Nhâm Thìn | 39-48 | 2044 | thuận |
| 5 | Quý Tỵ | 49-58 | 2054 | thuận |
| 6 | Giáp Ngọ | 59-68 | 2064 | thuận |
| 7 | Ất Mùi | 69-78 | 2074 | thuận |
| 8 | Bính Thân | 79-88 | 2084 | thuận |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.