Tỷ trọng và xu hướng của Ngũ Hành
| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Quý Dậu | 2-11 | 2006 | nghịch |
| 2 | Nhâm Thân | 12-21 | 2016 | nghịch |
| 3 | Tân Mùi | 22-31 | 2026 | nghịch |
| 4 | Canh Ngọ | 32-41 | 2036 | nghịch |
| 5 | Kỷ Tỵ | 42-51 | 2046 | nghịch |
| 6 | Mậu Thìn | 52-61 | 2056 | nghịch |
| 7 | Đinh Mão | 62-71 | 2066 | nghịch |
| 8 | Bính Dần | 72-81 | 2076 | nghịch |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.