| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tân Dậu | 8-17 | 2016 | nghịch |
| 2 | Canh Thân | 18-27 | 2026 | nghịch |
| 3 | Kỷ Mùi | 28-37 | 2036 | nghịch |
| 4 | Mậu Ngọ | 38-47 | 2046 | nghịch |
| 5 | Đinh Tỵ | 48-57 | 2056 | nghịch |
| 6 | Bính Thìn | 58-67 | 2066 | nghịch |
| 7 | Ất Mão | 68-77 | 2076 | nghịch |
| 8 | Giáp Dần | 78-87 | 2086 | nghịch |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.