| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáp Dần | 6-15 | 2014 | nghịch |
| 2 | Quý Sửu | 16-25 | 2024 | nghịch |
| 3 | Nhâm Tý | 26-35 | 2034 | nghịch |
| 4 | Tân Hợi | 36-45 | 2044 | nghịch |
| 5 | Canh Tuất | 46-55 | 2054 | nghịch |
| 6 | Kỷ Dậu | 56-65 | 2064 | nghịch |
| 7 | Mậu Thân | 66-75 | 2074 | nghịch |
| 8 | Đinh Mùi | 76-85 | 2084 | nghịch |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.