Tỷ trọng và xu hướng của Ngũ Hành
| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đinh Mùi | 4-13 | 2006 | nghịch |
| 2 | Bính Ngọ | 14-23 | 2016 | nghịch |
| 3 | Ất Tỵ | 24-33 | 2026 | nghịch |
| 4 | Giáp Thìn | 34-43 | 2036 | nghịch |
| 5 | Quý Mão | 44-53 | 2046 | nghịch |
| 6 | Nhâm Dần | 54-63 | 2056 | nghịch |
| 7 | Tân Sửu | 64-73 | 2066 | nghịch |
| 8 | Canh Tý | 74-83 | 2076 | nghịch |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.