| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhâm Thìn | 9-18 | 2005 | nghịch |
| 2 | Tân Mão | 19-28 | 2015 | nghịch |
| 3 | Canh Dần | 29-38 | 2025 | nghịch |
| 4 | Kỷ Sửu | 39-48 | 2035 | nghịch |
| 5 | Mậu Tý | 49-58 | 2045 | nghịch |
| 6 | Đinh Hợi | 59-68 | 2055 | nghịch |
| 7 | Bính Tuất | 69-78 | 2065 | nghịch |
| 8 | Ất Dậu | 79-88 | 2075 | nghịch |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.