| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mậu Tý | 2-11 | 2002 | thuận |
| 2 | Kỷ Sửu | 12-21 | 2012 | thuận |
| 3 | Canh Dần | 22-31 | 2022 | thuận |
| 4 | Tân Mão | 32-41 | 2032 | thuận |
| 5 | Nhâm Thìn | 42-51 | 2042 | thuận |
| 6 | Quý Tỵ | 52-61 | 2052 | thuận |
| 7 | Giáp Ngọ | 62-71 | 2062 | thuận |
| 8 | Ất Mùi | 72-81 | 2072 | thuận |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.