Tỷ trọng và xu hướng của Ngũ Hành
| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ất Mùi | 10-19 | 2006 | nghịch |
| 2 | Giáp Ngọ | 20-29 | 2016 | nghịch |
| 3 | Quý Tỵ | 30-39 | 2026 | nghịch |
| 4 | Nhâm Thìn | 40-49 | 2036 | nghịch |
| 5 | Tân Mão | 50-59 | 2046 | nghịch |
| 6 | Canh Dần | 60-69 | 2056 | nghịch |
| 7 | Kỷ Sửu | 70-79 | 2066 | nghịch |
| 8 | Mậu Tý | 80-89 | 2076 | nghịch |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.