Lá số Bát Tự

Nguyễn Đỗ Duy Quân

18/12/2004 · 22:00
Nhật chủ nhược
Tân·Kim
Năm
Giáp
Mộc
Thân
Kim
Thập thần CanChính Tài
Tàng Can
Canh·Kiếp TàiNhâm·Thương QuanMậu·Chính Ấn
Tháng
Bính
Hỏa
Tý
Thủy
Thập thần CanChính Quan
Tàng Can
Quý·Thực Thần
Tiết: Đại Tuyết
NgàyN.Chủ
Tân
Kim
Mùi
Thổ
Thập thần CanTỷ Kiên
Tàng Can
Kỷ·Thiên ẤnĐinh·Thất SátẤt·Thiên Tài
Giờ
Kỷ
Thổ
Hợi
Thủy
Thập thần CanThiên Ấn
Tàng Can
Nhâm·Thương QuanGiáp·Chính Tài

Cấu trúc Bát Tự

Tỷ trọng và xu hướng của Ngũ Hành

金
Nhật Chủ: Tân Kim
nhược
7.4%15.1%16.5%43.2%17.8%火Hỏa土Thổ金Kim水Thủy木Mộc
火Hỏa · 7.4%KẾT NỐI
土Thổ · 15.1%SÁNG TẠO
金Kim · 16.5%QUẢN LÝ
水Thủy · 43.2%HỖ TRỢ
木Mộc · 17.8%TƯ DUY
Quan hệ địa chi
Tý hại MùiThân hại HợiThân/Tý bán/tam hợp ThủyHợi/Mùi bán/tam hợp Mộc
Đại vận
VậnCan ChiTuổiNăm bắt đầuChiều
1Đinh Sửu6-152010thuận
2Mậu Dần16-252020thuận
3Kỷ Mão26-352030thuận
4Canh Thìn36-452040thuận
5Tân Tỵ46-552050thuận
6Nhâm Ngọ56-652060thuận
7Quý Mùi66-752070thuận
8Giáp Thân76-852080thuận

Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.

Lập lá số ngay