| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đinh Mão | 8-17 | 2012 | nghịch |
| 2 | Bính Dần | 18-27 | 2022 | nghịch |
| 3 | Ất Sửu | 28-37 | 2032 | nghịch |
| 4 | Giáp Tý | 38-47 | 2042 | nghịch |
| 5 | Quý Hợi | 48-57 | 2052 | nghịch |
| 6 | Nhâm Tuất | 58-67 | 2062 | nghịch |
| 7 | Tân Dậu | 68-77 | 2072 | nghịch |
| 8 | Canh Thân | 78-87 | 2082 | nghịch |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.