| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ất Dậu | 3-12 | 1998 | thuận |
| 2 | Bính Tuất | 13-22 | 2008 | thuận |
| 3 | Đinh Hợi | 23-32 | 2018 | thuận |
| 4 | Mậu Tý | 33-42 | 2028 | thuận |
| 5 | Kỷ Sửu | 43-52 | 2038 | thuận |
| 6 | Canh Dần | 53-62 | 2048 | thuận |
| 7 | Tân Mão | 63-72 | 2058 | thuận |
| 8 | Nhâm Thìn | 73-82 | 2068 | thuận |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.