| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáp Tuất | 9-18 | 2033 | nghịch |
| 2 | Quý Dậu | 19-28 | 2043 | nghịch |
| 3 | Nhâm Thân | 29-38 | 2053 | nghịch |
| 4 | Tân Mùi | 39-48 | 2063 | nghịch |
| 5 | Canh Ngọ | 49-58 | 2073 | nghịch |
| 6 | Kỷ Tỵ | 59-68 | 2083 | nghịch |
| 7 | Mậu Thìn | 69-78 | 2093 | nghịch |
| 8 | Đinh Mão | 79-88 | 2103 | nghịch |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.