Tỷ trọng và xu hướng của Ngũ Hành
| Vận | Can Chi | Tuổi | Năm bắt đầu | Chiều |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bính Thìn | 3-12 | 1996 | thuận |
| 2 | Đinh Tỵ | 13-22 | 2006 | thuận |
| 3 | Mậu Ngọ | 23-32 | 2016 | thuận |
| 4 | Kỷ Mùi | 33-42 | 2026 | thuận |
| 5 | Canh Thân | 43-52 | 2036 | thuận |
| 6 | Tân Dậu | 53-62 | 2046 | thuận |
| 7 | Nhâm Tuất | 63-72 | 2056 | thuận |
| 8 | Quý Hợi | 73-82 | 2066 | thuận |
Tự lập lá số Bát Tự, Tứ Trụ và khai mở vận mệnh của riêng bạn.